KHTN 8 – Hóa học – Bài 08: Acid · Luyện tập
KHTN – Hóa học · Lớp 8 · 60 phút
Chọn lớp 10–12, môn và chương. Mở bài để học trọn nội dung, xem lời giải chi tiết và lưu tiến độ.
KHTN 8 – Hóa học – Bài 08: Acid · Luyện tập
Nguồn tài liệu
Gia Sư SV – Học liệu KHTN 8 biên soạn độc lập
Mục này chưa có bài phù hợp.
Lịch sử học của bạn
Tên và tiến độ học lưu trên trình duyệt; riêng ảnh tự luận bạn chủ động bấm Nộp & lưu mới được gửi lên vùng lưu riêng tư của website.
Hóa học lớp 8 · Bài 08: Acid
Đọc lý thuyết, xem ví dụ minh họa rồi tự luyện tập. Có thể mở lời giải sau khi đã tự làm câu hỏi.
1. Kiến thức trọng tâm và ví dụ giải mẫu
Mục tiêu bài học
- Nêu khái niệm acid và nhận biết một số acid thông dụng.
- Mô tả tính chất của dung dịch acid với chỉ thị và kim loại phù hợp.
- Viết các phương trình minh họa và nêu quy tắc an toàn.
Lý thuyết chuẩn hóa
- Acid là hợp chất khi tan trong nước tạo ion H⁺; chương trình cơ sở thường xét HCl, H₂SO₄, CH₃COOH.
- Dung dịch acid làm quỳ tím hóa đỏ; có pH nhỏ hơn 7 trong cách xét ở 25°C.
- Một số kim loại như Mg, Zn, Fe tác dụng với dung dịch HCl loãng tạo muối và H₂. Không khái quát rằng mọi kim loại đều phản ứng giải phóng H₂.
- Acid phản ứng với base tạo muối và nước (trung hòa); với carbonate phù hợp tạo muối, CO₂ và nước.
- Ví dụ: Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂↑; 2HCl + CaCO₃ → CaCl₂ + CO₂↑ + H₂O.
- Acid hydrochloric (HCl), sulfuric (H₂SO₄) và acetic (CH₃COOH) có nhiều ứng dụng nhưng có thể gây nguy hiểm tùy nồng độ.
- Không được nếm acid, không tự pha chế acid đặc, không dùng acid đậm đặc để làm thí nghiệm cá nhân.
Ví dụ có hướng dẫn
Quỳ tím chuyển đỏ vì dung dịch có tính acid.
Zn + 2HCl → ZnCl₂ + H₂↑; n(Zn)=6,5/65=0,1 mol, nên n(H₂)=0,1 mol và V=2,479 L.
KHTN 8 – Acid: điều kiện phản ứng và nhận biết
Mục tiêu và phần lý thuyết dùng tiếp
Bài hiện hữu đã có tính chất acid và ví dụ HCl. Bổ sung cách chọn phản ứng phù hợp.
Phương pháp
Nhận diện acid theo công thức và tính chất dung dịch; dùng quỳ tím/chỉ thị phù hợp để xác định môi trường, không nếm. Với kim loại tạo H₂, ưu tiên điều kiện acid loãng không có tính oxi hóa mạnh như HCl hoặc H₂SO₄ loãng và kim loại phù hợp đứng trước H. Không dùng kết luận này cho mọi acid và mọi kim loại.
Với carbonate, sản phẩm thường gồm muối, CO₂ và nước khi acid đủ; cân bằng từ gốc carbonate và số H. Với base/oxide base, lập muối theo ion kim loại và gốc acid rồi cân bằng. Từ một dữ kiện hiện tượng, kết hợp thêm đặc điểm chất để phân biệt, vì nhiều phản ứng đều tạo khí.
Ghi nhớ
Acid mạnh/yếu không đồng nghĩa dung dịch đậm đặc/loãng. Trong phạm vi đọc pH ở khoảng 25°C, pH<7 biểu thị môi trường acid. Các phương trình nêu rõ chất và điều kiện, không chỉ viết một quy tắc chữ rồi áp cho mọi cặp.
