Cơ thể sinh vật – KHTN 6 Bài 22
Một cây đậu đứng yên bên cửa sổ, còn chiếc xe đồ chơi đang chạy trên sàn. Nếu chỉ dựa vào chuyển động, ta có thể nhận xét sai về thế giới sống. Muốn nhận biết một cơ thể sinh vật, cần xem cấu tạo tế bào và những quá trình sống của nó trong mối liên hệ với nhau.
Học xong bài này, em có thể
- Nêu được cơ thể là một cá thể sống có khả năng thực hiện các quá trình sống.
- Nhận biết các quá trình sống qua ví dụ động vật và thực vật.
- Phân biệt cơ thể đơn bào với cơ thể đa bào dựa vào số tế bào.
- Giải thích vì sao chuyển động hoặc kích thước chưa đủ để phân loại một đối tượng.
Kiến thức nên ôn: tế bào là đơn vị của sự sống; các bài trong chương Cơ thể sinh vật.
1. Cơ thể sinh vật là gì?
Cơ thể sinh vật là một cá thể sống có khả năng thực hiện các quá trình sống. Một con kiến, một cây cà chua hoặc một cá thể trùng giày đều là cơ thể. Chúng khác nhau về kích thước và cách sống nhưng đều có tổ chức tế bào.
Cơ thể cần trao đổi chất và năng lượng với môi trường để duy trì hoạt động. Các hoạt động không tách rời nhau: cây hút nước và chất khoáng, nhận ánh sáng để tạo chất hữu cơ, dùng vật chất và năng lượng cho sinh trưởng. Khi điều kiện thay đổi, cây có những đáp ứng thích hợp trong giới hạn của loài.
Một chiếc lá còn gắn với cây là một cơ quan của cây, không phải một cơ thể độc lập chỉ vì nó có tế bào sống. Trong cơ thể đơn bào, toàn bộ cơ thể lại chỉ gồm một tế bào. Vì thế, phải xác định ta đang nói đến cả cá thể hay một phần của cá thể.
2. Những quá trình sống cơ bản
| Quá trình | Ý nghĩa ở mức nhập môn | Ví dụ dễ hình dung |
|---|---|---|
| Dinh dưỡng | Thu nhận hoặc tạo ra chất cần thiết cho cơ thể | Cây xanh quang hợp; mèo sử dụng thức ăn |
| Hô hấp | Giải phóng năng lượng từ các chất trong tế bào để phục vụ hoạt động sống | Cả cây và động vật đều hô hấp |
| Bài tiết | Loại bỏ những sản phẩm của quá trình trao đổi chất mà cơ thể không cần giữ lại | Thận ở người tham gia thải một số chất qua nước tiểu |
| Cảm ứng | Phản ứng với thay đổi của môi trường | Lá cây trinh nữ cụp khi bị tác động |
| Vận động | Thay đổi vị trí hoặc tư thế của cơ thể hay bộ phận | Cá bơi; ngọn cây thay đổi hướng sinh trưởng |
| Sinh trưởng và phát triển | Tăng kích thước, khối lượng và có những biến đổi trong vòng đời | Cây con lớn lên, hình thành thêm lá và ra hoa khi đến giai đoạn thích hợp |
| Sinh sản | Tạo ra cá thể mới, duy trì loài | Cây tạo hạt; nhiều sinh vật đơn bào phân chia |
Không phải lúc nào cũng quan sát được mọi quá trình ở cùng một cá thể trong vài phút. Một cây chưa đến tuổi ra hoa vẫn sống; một con vật đang ngủ vẫn diễn ra nhiều hoạt động bên trong. Nhận biết sự sống cần xét đặc điểm và vòng đời, không dùng một ảnh chụp tức thời làm bằng chứng duy nhất.
Hô hấp tế bào không đồng nghĩa với động tác hít vào và thở ra. Động tác thở giúp trao đổi khí ở nhiều động vật; còn hô hấp diễn ra ở tế bào. Cây không có phổi nhưng vẫn hô hấp. Cũng cần phân biệt bài tiết sản phẩm trao đổi chất với việc thải phần thức ăn không tiêu hóa.
3. Cơ thể đơn bào: một tế bào, đủ hoạt động sống
Cơ thể đơn bào được cấu tạo từ một tế bào. Tế bào ấy là cả cá thể, đảm nhiệm các hoạt động sống cần thiết. Vi khuẩn, trùng giày, trùng biến hình và nấm men là những ví dụ thường gặp ở mức học này.
Ví dụ, một cá thể trùng giày có ranh giới tế bào bao quanh và các cấu trúc bên trong cùng tham gia hoạt động. Nó không có một cái dạ dày hay lá phổi giống người. Không nên tìm các cơ quan của động vật lớn trong một tế bào đơn lẻ.
Phần lớn cơ thể đơn bào rất nhỏ và cần kính hiển vi để quan sát rõ. Tuy nhiên, định nghĩa đơn bào dựa vào số lượng tế bào, không dựa vào việc mắt thường có nhìn thấy hay không. Kích thước nhỏ là đặc điểm thường gặp, không phải tiêu chí quyết định.
Khi một cơ thể đơn bào phân chia tạo các cá thể mới trong điều kiện thích hợp, sự sinh sản của tế bào gắn với sự sinh sản của cơ thể. Điều này khác với một tế bào ở da người phân chia: tế bào da mới vẫn thuộc cơ thể người, không tạo ra một người mới.

4. Cơ thể đa bào: nhiều tế bào phối hợp
Cơ thể đa bào được cấu tạo từ nhiều tế bào. Cây xoài, cây dương xỉ, con cá và con người đều là những ví dụ. Các tế bào có thể khác nhau về hình dạng, cấu tạo và công việc; chúng phối hợp để duy trì cơ thể.
Ở cây, tế bào lông hút hỗ trợ hấp thụ nước và chất khoáng; nhiều tế bào trong lá tham gia quang hợp; các tế bào trong mô dẫn góp phần vận chuyển chất. Ở người, tế bào cơ tham gia co cơ còn tế bào thần kinh truyền thông tin. Chuyên hóa giúp phân chia công việc nhưng cũng làm các phần phụ thuộc lẫn nhau.
Một nhóm tế bào được nhìn thấy trong ảnh chưa tự chứng minh đó là toàn bộ một cơ thể đa bào. Đó có thể là nhiều cá thể đơn bào đứng gần nhau, hoặc chỉ là một phần mô của cây. Cần biết mẫu là gì và ranh giới của từng cá thể.
5. So sánh và vận dụng cách nhận biết
| Điểm so sánh | Cơ thể đơn bào | Cơ thể đa bào |
|---|---|---|
| Số tế bào tạo nên một cá thể | Một | Nhiều |
| Tổ chức hoạt động | Một tế bào đảm nhiệm các quá trình sống | Nhiều tế bào phối hợp, có sự chuyên hóa |
| Ví dụ | Trùng giày, nấm men | Cây ổi, con bướm |
| Dấu hiệu cần dùng | Cấu tạo của cả cá thể | Cấu tạo của cả cá thể |
Tình huống giải thích: một hạt đậu khô có thể chưa biểu hiện sinh trưởng rõ, nhưng hạt còn sống có phôi với tế bào sống; trong điều kiện phù hợp, nó có thể nảy mầm. Không kết luận hạt là vật không sống chỉ vì nó đang nằm yên.
Tình huống đối chiếu: chiếc xe đồ chơi chạy nhờ nguồn điện và cơ cấu máy. Nó không được tổ chức bằng tế bào và không thực hiện hệ quá trình sống như sinh vật. Chuyển động của xe không đủ để gọi xe là cơ thể sống.
6. Lỗi dễ nhầm và phần ghi nhớ
- Nhầm thực vật không vận động: cây có vận động của bộ phận và đáp ứng môi trường, dù thường không di chuyển cả cơ thể như động vật.
- Nhầm tất cả vật rất nhỏ là đơn bào: cần biết số tế bào, không chỉ nhìn kích thước.
- Nhầm tế bào trong mô là cơ thể đơn bào: tế bào đó là một phần của cơ thể đa bào.
- Nhầm không thấy sinh sản là không sống: quá trình sinh sản phụ thuộc giai đoạn và điều kiện, không phải cá thể nào cũng đang sinh sản.
Ghi nhớ: cơ thể là cá thể sống; các quá trình sống liên hệ với nhau; một hoặc nhiều tế bào tạo nên cơ thể; cấu tạo tế bào là căn cứ quan trọng hơn vẻ ngoài hoặc chuyển động đơn lẻ.
Học tiếp và luyện tập
Sơ đồ tư duy cuối bài

- CÁ THỂ SỐNG: Có cấu tạo tế bào; Các quá trình phối hợp.
- QUÁ TRÌNH SỐNG: Trao đổi chất, năng lượng; Cảm ứng, vận động; Lớn lên, sinh sản.
- CƠ THỂ ĐƠN BÀO: Một tế bào là cả cá thể; Trùng giày, nấm men.
- CƠ THỂ ĐA BÀO: Nhiều tế bào phối hợp; Cây ổi, con bướm.
- NHẬN BIẾT ĐÚNG: Xét cả cá thể và vòng đời; Không chỉ nhìn chuyển động.
