Đến nội dung chính
Gia Sư SVGia Sư SVTận tâm · Minh bạch · Đồng hành

Hệ thống phân loại sinh vật – KHTN 6 Bài 25

Hệ thống phân loại sinh vật – KHTN 6 Bài 25

Cùng một loài cây có thể được gọi bằng những tên khác nhau ở các địa phương. Ngược lại, một tên quen dùng có thể chỉ những cây khác nhau. Muốn trao đổi chính xác về thế giới sống rất đa dạng, chúng ta cần cách sắp xếp có hệ thống và cách gọi tên thống nhất.

Học xong bài này, em có thể

  • Giải thích được vì sao cần phân loại sinh vật.
  • Sắp xếp các bậc phân loại cơ bản từ giới đến loài và đọc quan hệ bao hàm.
  • Nhận biết đặc điểm khái quát của năm giới trong mô hình học tập của sách.
  • Phân biệt tên thông thường với tên khoa học và viết đúng dạng hai thành phần.

Kiến thức nên ôn: tế bào là đơn vị của sự sống; các bài trong chương Đa dạng thế giới sống.

1. Phân loại sinh vật để làm gì?

Phân loại sinh vật là sắp xếp sinh vật thành các nhóm theo những đặc điểm và quan hệ thích hợp. Việc này giúp nhận diện, tìm hiểu, lưu trữ và trao đổi thông tin về số lượng loài rất lớn trong tự nhiên.

Trong đời sống, ta có thể chia cây thành cây lấy gỗ, cây ăn quả và cây cảnh theo công dụng. Cách chia ấy hữu ích cho một mục đích nhưng một cây có thể thuộc nhiều nhóm công dụng. Phân loại sinh học hướng đến một hệ thống có căn cứ về đặc điểm và quan hệ của sinh vật, không chỉ dựa vào nhu cầu sử dụng của con người.

Đặc điểm được dùng có thể gồm kiểu tế bào, số tế bào, cấu tạo cơ thể và cách dinh dưỡng. Nghiên cứu hiện đại còn sử dụng dữ liệu di truyền cùng nhiều bằng chứng khác. Vì vậy, giống nhau ở một chi tiết bên ngoài chưa đủ để kết luận hai sinh vật có quan hệ gần nhất.

Ví dụ, cá và cá voi đều sống trong nước, nhưng môi trường sống không phải căn cứ duy nhất để xếp chúng cùng một nhóm nhỏ. Cần xem thêm những đặc điểm cấu tạo, sinh sản và những bằng chứng liên quan.

2. Các bậc phân loại cơ bản

Trong hệ thống cơ bản của bài, thứ tự từ bậc bao quát đến bậc cụ thể là giới → ngành → lớp → bộ → họ → chi (giống) → loài. Có thể đọc ngược từ loài lên giới để tìm những nhóm bao quát hơn.

Một chi có thể gồm nhiều loài; một họ có thể gồm nhiều chi; các họ được xếp trong những bộ phù hợp. Đây là quan hệ bao hàm giữa các nhóm, không phải một cá thể lớn lên rồi lần lượt biến thành loài, chi, họ hoặc giới.

Bậc phân loại là mức trong hệ thống, chẳng hạn “họ”. Tên nhóm là tên cụ thể ở bậc đó, chẳng hạn một họ thực vật đã được xác định. Không nhầm tên của bậc với tên của sinh vật. “Loài” là một bậc, không phải tên riêng của một con vật.

Trong tài liệu tiếng Việt, “chi” thường được dùng ở thực vật, còn “giống” có thể được dùng theo thuật ngữ phân loại động vật. Từ “giống” trong nông nghiệp như giống lúa hay giống chó có nghĩa sử dụng khác; không tự đồng nhất một giống trồng trọt với bậc chi trong hệ thống phân loại.

Hệ thống nghiên cứu có thể dùng thêm bậc hoặc thay đổi vị trí của nhóm khi có bằng chứng mới. Sơ đồ bảy bậc ở đây là nền tảng nhập môn; không có nghĩa mọi tài liệu khoa học đều chỉ có đúng bảy mức.

3. Hiểu đúng bậc loài

Loài là đơn vị cơ bản thường dùng khi phân loại sinh vật. Các cá thể của một loài có những đặc điểm chung và quan hệ sinh học phù hợp. Với nhiều sinh vật sinh sản hữu tính, khả năng sinh sản tạo đời con hữu thụ là một tiêu chí quan trọng khi xác định loài.

Tiêu chí sinh sản không áp dụng đơn giản cho mọi trường hợp, như sinh vật sinh sản vô tính hoặc mẫu hóa thạch. Ở mức lớp 6, cần nhớ rằng nhà khoa học dùng nhiều bằng chứng; không tự nhận diện loài chỉ từ một màu sắc hoặc một ảnh nhỏ.

Các cá thể cùng loài vẫn có thể khác nhau về tuổi, kích thước, giới tính hoặc màu sắc. Vì vậy, hai cá thể trông không hoàn toàn giống nhau chưa chắc thuộc hai loài. Ngược lại, hai loài khác nhau có thể có hình dáng rất gần nhau.

Sơ đồ các bậc phân loại từ giới đến loài và ví dụ tên khoa học hai thành phần Oryza sativa.
Sơ đồ: Gia Sư SV

4. Năm giới trong mô hình học tập

Sách tham chiếu của bài giới thiệu mô hình năm giới: Khởi sinh, Nguyên sinh, Nấm, Thực vật và Động vật. Bảng dưới nêu đặc điểm khái quát để định hướng, không thay cho mô tả đầy đủ từng nhóm.

Giới trong mô hìnhĐặc điểm khái quátVí dụ
Khởi sinhSinh vật nhân sơ, cấu tạo đơn bàoVi khuẩn
Nguyên sinhNhân thực; phần lớn đơn bào, một số có tổ chức đa bào đơn giản trong cách phân nhóm của mô hìnhTrùng giày, một số nhóm tảo
NấmNhân thực; đơn bào hoặc đa bào; dinh dưỡng dị dưỡng bằng hấp thụNấm men, nấm rơm
Thực vậtNhân thực, đa bào; phần lớn có khả năng quang hợpCây rêu, cây lúa
Động vậtNhân thực, đa bào; dinh dưỡng dị dưỡngGiun đất, con chim

Nấm không được xếp vào thực vật chỉ vì thường không di chuyển hoặc mọc trên đất. Nấm không quang hợp như cây xanh và có những đặc điểm cấu tạo, dinh dưỡng riêng. Cũng không gọi mọi sinh vật nhỏ là vi khuẩn: trùng giày là nhân thực, khác với tế bào nhân sơ của vi khuẩn.

Giới hạn của mô hình: năm giới là cách trình bày trong nguồn sách dùng để đối chiếu bài học. Sinh học hiện đại có những hệ thống khác, trong đó có cách phân chia ba miền và những điều chỉnh dựa trên quan hệ tiến hóa. Không nên khẳng định năm giới là cách phân loại duy nhất, bất biến của mọi nhà khoa học.

5. Tên thông thường và tên khoa học

Tên thông thường thuận tiện trong giao tiếp, có thể thay đổi theo ngôn ngữ hoặc địa phương. Tên khoa học giúp xác định đối tượng thống nhất hơn trong tài liệu nghiên cứu và trao đổi quốc tế.

Tên khoa học của một loài theo cách gọi hai thành phần gồm tên chi đứng trước và phần tên chỉ loài đứng sau. Chữ cái đầu tên chi viết hoa; phần sau viết thường. Khi đánh máy, hai thành phần thường được in nghiêng; khi viết tay, thường gạch chân riêng từng thành phần.

Ví dụ được đối chiếu với cơ sở dữ liệu thực vật của Kew: Oryza sativa là tên khoa học của lúa trồng châu Á. Oryza là tên chi, sativa là phần tên chỉ loài; cần cả hai để tạo tên loài. Chỉ viết “sativa” không đủ để xác định tên khoa học của loài.

Một tài liệu có thể ghi thêm tác giả tên khoa học, như chữ “L.” sau tên. Phần đó cung cấp thông tin danh pháp, không phải thành phần thứ ba của tên loài trong quy tắc hai thành phần đang học.

Không tự tạo tên khoa học bằng cách dịch từng từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Muốn sử dụng chính xác, cần tra một nguồn phân loại đáng tin cậy và lưu ý tên được chấp nhận có thể được cập nhật.

6. Ví dụ đọc thông tin phân loại

Khi gặp dòng Oryza sativa, ta có thể nhận ra cách viết tên chi và tên loài, rồi dùng nguồn đáng tin cậy để tìm vị trí phân loại. Dòng tên ấy không tự cho biết chiều cao cây, giống lúa nông nghiệp hoặc nơi một mẫu cụ thể đã được thu thập.

Khi đọc sơ đồ phân loại, hãy tìm bậc được ghi trên hình, sau đó xác định những nhóm nằm trong nhóm bao quát. Một loài nằm trong một chi phù hợp; chi nằm trong họ. Nếu sơ đồ chỉ vẽ một vài nhánh minh họa, không kết luận đó là tất cả các loài tồn tại trong nhóm.

Cần phân biệt sơ đồ bậc phân loại với sơ đồ các cấp tổ chức cơ thể ở Bài 23. “Tế bào → mô → cơ quan” nói về cấu tạo một cơ thể; “giới → ngành → lớp” nói về cách sắp xếp các nhóm sinh vật.

7. Lỗi dễ nhầm và ghi nhớ

  • Nhầm môi trường sống với họ hàng: cùng ở nước không đủ để xếp sinh vật cùng một nhóm nhỏ.
  • Nhầm tên chi với tên loài: tên loài dạng hai thành phần cần cả phần đứng trước và phần đứng sau.
  • Nhầm giống nông nghiệp với bậc phân loại: phải xem nghĩa của từ trong ngữ cảnh.
  • Nhầm mô hình năm giới với chân lí cố định: cách phân loại được điều chỉnh theo bằng chứng khoa học.

Ghi nhớ: phân loại có mục đích và tiêu chí; các bậc có quan hệ bao hàm; tên khoa học cần viết đúng; hệ thống phân loại là công cụ khoa học có thể được cập nhật.

Học tiếp và luyện tập

Sơ đồ tư duy cuối bài

Sơ đồ tư duy Hệ thống phân loại sinh vật – KHTN 6 Bài 25: MỤC ĐÍCH, BẬC PHÂN LOẠI, MÔ HÌNH NĂM GIỚI, TÊN KHOA HỌC, HIỂU GIỚI HẠN.
Sơ đồ: Gia Sư SV
  • MỤC ĐÍCH: Sắp xếp và tra cứu; Trao đổi thông tin chính xác.
  • BẬC PHÂN LOẠI: Giới → ngành → lớp → bộ; Họ → chi (giống) → loài.
  • MÔ HÌNH NĂM GIỚI: Khởi sinh, Nguyên sinh, Nấm; Thực vật và Động vật.
  • TÊN KHOA HỌC: Tên chi + phần tên chỉ loài; Oryza sativa: hai thành phần.
  • HIỂU GIỚI HẠN: Một dấu hiệu chưa đủ; Hệ thống có thể cập nhật.