Động vật – KHTN 6 Bài 36
Cá heo sống dưới nước nhưng thuộc nhóm thú; dơi bay được nhưng không phải chim. Môi trường sống và cách di chuyển chưa đủ để phân loại động vật. Cần kết hợp cấu tạo, đặc điểm cơ thể và sinh sản của từng nhóm.
Học xong bài này, em có thể
- Nêu đặc điểm chung và sự đa dạng của động vật.
- Nhận biết một số nhóm không xương sống và có xương sống.
- Liên hệ vai trò, tác hại và cách bảo vệ động vật.
Đặc điểm chung và môi trường sống
Động vật là sinh vật nhân thực, đa bào, dinh dưỡng dị dưỡng. Chúng lấy chất hữu cơ từ sinh vật khác hoặc nguồn hữu cơ trong môi trường. Phần lớn động vật có khả năng di chuyển chủ động ở ít nhất một giai đoạn sống; một số sống bám khi trưởng thành.
Động vật sống trên cạn, dưới nước, trong đất hoặc trong cơ thể sinh vật khác. Hình dạng và cấu tạo liên quan đến cách sống nhưng không thể dùng một dấu hiệu đơn lẻ để xếp nhóm. Ví dụ, “sống dưới nước” bao gồm nhiều nhóm rất khác nhau như cá, tôm, sứa và cá heo.
Động vật không xương sống
Động vật không xương sống không có cột sống. Tên gọi không có nghĩa mọi loài đều mềm hoặc không có bộ phận nâng đỡ. Tôm, cua, côn trùng có bộ xương ngoài; nhiều thân mềm có vỏ cứng.
| Nhóm | Dấu hiệu điển hình | Đại diện |
|---|---|---|
| Ruột khoang | Đối xứng tỏa tròn ở nhiều đại diện; có tua miệng. | Thủy tức, sứa, san hô. |
| Giun dẹp | Cơ thể dẹp. | Sán lá, sán dây. |
| Giun tròn | Cơ thể hình trụ, không phân đốt rõ. | Giun đũa. |
| Giun đốt | Cơ thể chia nhiều đốt. | Giun đất, đỉa. |
| Thân mềm | Cơ thể mềm; nhiều loài có vỏ. | Ốc, trai, mực. |
| Chân khớp | Phần phụ phân đốt, khớp động; bộ xương ngoài. | Tôm, cua, nhện, côn trùng. |
Các dấu hiệu trong bảng là mô tả cơ bản của nhóm. Nhận diện mẫu thật cần kết hợp nhiều dấu hiệu và tài liệu phù hợp; không coi bảng này là khóa cho mọi loài.
Động vật có xương sống
Động vật có xương sống có cột sống và bộ xương trong. Ở mức học này, có thể nhận biết các nhóm cá, lưỡng cư, bò sát, chim và thú bằng đặc điểm điển hình.
| Nhóm | Đặc điểm thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cá | Sống trong nước, thở bằng mang, di chuyển chủ yếu bằng vây. | Cá chép. |
| Lưỡng cư | Da thường trần và ẩm; đời sống gắn với môi trường ẩm, nhiều loài có giai đoạn ấu trùng dưới nước. | Ếch. |
| Bò sát | Da khô, có vảy sừng; thở bằng phổi. | Thằn lằn, rắn, rùa. |
| Chim | Có lông vũ; thở bằng phổi; đẻ trứng. | Chim sẻ, đà điểu. |
| Thú | Có lông mao ở mức độ khác nhau; con non được nuôi bằng sữa mẹ. | Mèo, dơi, cá heo. |
Không phải chim nào cũng bay được; không phải thú nào cũng sống trên cạn. Sự đa dạng có những ngoại lệ nên cần đọc đúng từ “thường” và xét các đặc điểm đặc trưng hơn.

Vai trò trong tự nhiên và đời sống
Động vật tham gia các quan hệ thức ăn, thụ phấn, phát tán hạt và biến đổi môi trường sống. Chẳng hạn một số côn trùng thụ phấn cho hoa; chim và thú có thể phát tán hạt; giun đất tham gia làm biến đổi đất và phân giải vật chất cùng các sinh vật khác.
Con người sử dụng động vật làm thực phẩm, nguyên liệu, hỗ trợ lao động, nghiên cứu và nhiều giá trị văn hóa. Việc sử dụng phải gắn với chăm sóc phù hợp, bảo vệ môi trường và quy định về bảo tồn; động vật hoang dã không phải nguồn tài nguyên có thể khai thác tùy ý.
Tác hại và bảo vệ động vật
Một số động vật gây hại mùa màng, làm hỏng đồ dùng, kí sinh hoặc truyền tác nhân gây bệnh. Tác hại thường gắn với loài, số lượng và hoàn cảnh cụ thể, không phải mọi thành viên của cả nhóm đều cần tiêu diệt. Ví dụ, nhiều côn trùng có ích dù một số loài gây hại cây trồng.
Giữ vệ sinh môi trường, bảo quản thực phẩm, bảo vệ vật nuôi và thực hiện biện pháp kiểm soát phù hợp giúp giảm tác hại. Không tự tiếp xúc động vật lạ, có nọc hoặc có dấu hiệu bệnh. Bảo vệ nơi sống, không săn bắt trái phép và quan sát từ khoảng cách phù hợp là các hành động thiết thực.
Ví dụ lập luận, lỗi dễ nhầm và ghi nhớ
Tình huống: cần so sánh cá chép và cá heo. Cả hai bơi trong nước nhưng cá chép có mang và vây; cá heo thở bằng phổi, nuôi con bằng sữa. Vì vậy cá heo thuộc thú, không được xếp vào cá chỉ theo tên gọi hoặc nơi sống.
- Có vỏ cứng không đồng nghĩa với có cột sống: cua vẫn là động vật không xương sống.
- Dơi có cánh nhưng thuộc thú; chim được nhận biết bằng lông vũ và các đặc điểm của nhóm.
- Không gộp tất cả giun vào cùng một nhóm cấu tạo; cần phân biệt dẹp, tròn và phân đốt.
Ghi nhớ: xét cột sống – đối chiếu đặc điểm nhóm – dùng ví dụ cụ thể – liên hệ vai trò và bảo tồn.
Học tiếp
Sơ đồ tư duy cuối bài

- Đặc điểm: Nhân thực, đa bào, dị dưỡng; Nhiều môi trường sống.
- Không xương sống: Không có cột sống; Ruột khoang, giun, thân mềm, chân khớp.
- Có xương sống: Cá, lưỡng cư, bò sát; Chim và thú.
- Phân biệt: Dơi và cá heo thuộc thú; Vỏ cứng không phải cột sống.
- Vai trò: Dinh dưỡng, thụ phấn, phát tán; Sử dụng hợp lí, bảo vệ nơi sống.
