KHTN 8 – Hóa học – Bài 10: Oxide · Luyện tập
KHTN – Hóa học · Lớp 8 · 60 phút
Chọn lớp 10–12, môn và chương. Mở bài để học trọn nội dung, xem lời giải chi tiết và lưu tiến độ.
KHTN 8 – Hóa học – Bài 10: Oxide · Luyện tập
Nguồn tài liệu
Gia Sư SV – Học liệu KHTN 8 biên soạn độc lập
Mục này chưa có bài phù hợp.
Lịch sử học của bạn
Tên và tiến độ học lưu trên trình duyệt; riêng ảnh tự luận bạn chủ động bấm Nộp & lưu mới được gửi lên vùng lưu riêng tư của website.
Hóa học lớp 8 · Bài 10: Oxide
Đọc lý thuyết, xem ví dụ minh họa rồi tự luyện tập. Có thể mở lời giải sau khi đã tự làm câu hỏi.
1. Kiến thức trọng tâm và ví dụ giải mẫu
Mục tiêu bài học
- Viết đúng công thức và phân loại oxide.
- Mô tả một số tính chất đặc trưng của oxide acid và oxide base.
- Liên hệ oxide với các chất thông dụng trong đời sống.
Lý thuyết chuẩn hóa
- Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen.
- Oxide base thông dụng: Na₂O, CaO, MgO, CuO. Oxide acid thông dụng: CO₂, SO₂, SO₃. CO là oxide trung tính, không gọi là oxide acid chỉ vì có O.
- Một số oxide base tác dụng với nước tạo base, ví dụ CaO + H₂O → Ca(OH)₂; không suy ra mọi oxide base đều phản ứng với nước (CuO không).
- Oxide acid + base thích hợp → muối + nước, ví dụ CO₂ + Ca(OH)₂ → CaCO₃↓ + H₂O.
- Oxide base + acid → muối + nước, ví dụ CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O.
- Oxide acid như CO₂ tác dụng với nước tạo acid yếu (CO₂ + H₂O ⇌ H₂CO₃) trong cách biểu diễn giản lược; không phải mọi oxide đều dễ tan trong nước.
- Đọc số nguyên tử theo công thức: SO₃ có 1 S và 3 O; Fe₂O₃ có 2 Fe và 3 O.
Ví dụ có hướng dẫn
CaO: oxide base; SO₂: oxide acid; CO: oxide trung tính.
CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O. Hai vế có 1 Cu, 2 Cl, 2 H và 1 O.
KHTN 8 – Oxide: phân loại và chọn phản ứng
Mục tiêu và phần lý thuyết dùng tiếp
Giữ định nghĩa oxide và các phản ứng minh họa hiện hữu. Bổ sung cách kiểm điều kiện để tránh khái quát sai.
Phương pháp
Oxide là hợp chất của oxygen với một nguyên tố khác trong phạm vi cơ sở; đọc số oxi hóa/hóa trị từ công thức khi được cho. Phân loại theo tính chất: oxide base thường phản ứng với acid; oxide acid thường phản ứng với base; oxide lưỡng tính như Al₂O₃ có thể phản ứng với cả acid và base phù hợp; oxide trung tính như CO không có các tính chất acid/base ấy ở điều kiện thường đang xét.
Không phải oxide kim loại nào cũng chỉ là oxide base, và không phải oxide phi kim nào cũng là oxide acid. Khi phản ứng với nước, chỉ viết cho oxide phù hợp; CuO không tác dụng trực tiếp với nước ở điều kiện thường, còn CaO có. Với CO₂ và dung dịch base, sản phẩm có thể phụ thuộc lượng tương đối, nên dữ kiện “dư” rất quan trọng.
Ghi nhớ
Viết đúng công thức muối rồi cân bằng. Phân loại theo bản chất hóa học và điều kiện, không chỉ dựa việc công thức có O. Giữ các ví dụ đã học làm điểm chuẩn trước khi suy rộng.
