Nấm – KHTN 6 Bài 32
Nấm rơm, nấm men và lớp mốc trên thức ăn có vẻ rất khác nhau. Chúng cùng thuộc nhóm nấm, nhưng không phải đều có mũ và cuống. Tìm hiểu cấu tạo và cách dinh dưỡng giúp em giải thích vì sao nấm vừa hữu ích vừa có thể gây hại.
Học xong bài này, em có thể
- Nêu đặc điểm tế bào và cách dinh dưỡng của nấm.
- Nhận biết dạng đơn bào, dạng sợi và nấm có quả thể.
- Giải thích vai trò, tác hại và các nguyên tắc sử dụng an toàn.
Đặc điểm chung
Nấm có tế bào nhân thực, lấy chất hữu cơ có sẵn làm nguồn dinh dưỡng. Chúng không có lục lạp để quang hợp. Nấm có thể phân giải chất hữu cơ từ xác sinh vật, sống kí sinh hoặc sống cộng sinh với sinh vật khác.
Nhiều nấm phát triển thuận lợi ở nơi có chất hữu cơ và độ ẩm thích hợp, nhưng điều kiện cụ thể khác nhau theo loài. Có thể gặp nấm trong đất, trên gỗ, trên thực phẩm hoặc trên cơ thể sinh vật. Việc phân nhóm cần dựa vào cấu tạo và cách sống, không chỉ dựa vào nơi mọc.
Sự đa dạng của nấm
| Dạng thường gặp | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đơn bào | Cơ thể là một tế bào; cần kính để quan sát rõ. | Nấm men. |
| Dạng sợi | Nhiều sợi nấm tạo thành hệ sợi. | Nấm mốc. |
| Có quả thể nhìn rõ | Phần quả thể nổi bật; hệ sợi có thể nằm trong giá thể. | Nấm rơm, nấm sò. |
Không phải mọi nấm đều có cấu tạo mũ–cuống. Một cây nấm nhìn thấy trên mặt đất cũng không nhất thiết là toàn bộ cơ thể nấm; phần hệ sợi có thể lan trong đất hoặc giá thể.
Cấu tạo và sinh sản ở mức cơ bản
Ở nấm có mũ, có thể quan sát mũ, cuống và mặt dưới mũ. Với nấm phiến điển hình, các phiến ở mặt dưới liên quan nơi hình thành bào tử. Hệ sợi hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường; quả thể tham gia sinh sản.
Nhiều nấm sinh sản bằng bào tử; nấm men thường được minh họa bằng sự nảy chồi. Bào tử không phải hạt của cây, và nấm không tạo quả theo nghĩa quả của thực vật có hoa. “Quả thể” là tên cấu trúc sinh sản của nấm.
Ví dụ: chỉ nhìn mũ và cuống có thể mô tả một dạng nấm, nhưng không đủ để xác định loài hoặc kết luận ăn được. Cấu tạo tương tự có thể gặp ở các loài khác nhau.

Vai trò của nấm
Nấm phân giải góp phần chuyển hóa chất hữu cơ trong tự nhiên. Trong quan hệ cộng sinh, một số nấm có thể hỗ trợ cây hấp thụ chất khoáng và nước, đồng thời nhận chất hữu cơ từ cây.
Con người sử dụng nấm ăn có nguồn gốc rõ để làm thực phẩm; dùng nấm men trong làm bánh hoặc lên men theo quy trình; khai thác một số nấm trong sản xuất dược phẩm và công nghệ sinh học. Những công dụng đó không có nghĩa mọi loài nấm đều ăn được hoặc mọi sản phẩm nấm đều là thuốc.
Ví dụ: nấm men trong bột bánh tạo khí khi chuyển hóa đường, giúp khối bột nở trong điều kiện thích hợp. Cần phân biệt vai trò này với vi khuẩn lactic trong sữa chua.
Tác hại và phòng ngừa
Một số nấm gây bệnh cho người, vật nuôi hoặc cây trồng; nấm mốc có thể làm hỏng thực phẩm và đồ dùng. Một số nấm tạo chất độc. Không nếm nấm lạ, không xác định nấm ăn chỉ bằng màu sắc, mùi, côn trùng ăn hay mẹo dân gian.
Giữ đồ dùng khô thoáng, bảo quản thực phẩm đúng hướng dẫn và kiểm tra chất lượng trước khi sử dụng. Với thực phẩm bị mốc, không coi việc cắt phần mốc nhìn thấy là bằng chứng phần còn lại an toàn. Khi có dấu hiệu bệnh, cần hướng dẫn y tế thay vì tự dùng chế phẩm từ nấm.
Ví dụ, lỗi dễ nhầm và ghi nhớ
Tình huống: Lan xếp nấm vào thực vật vì chúng không chạy đi như con vật. Cách xếp này chỉ dựa vào chuyển động. Nấm khác cây xanh điển hình ở việc không có lục lạp và lấy chất hữu cơ có sẵn, nên được học thành một nhóm riêng.
- Nấm men không phải vi khuẩn: nấm men có tế bào nhân thực.
- Nấm mốc không phải bụi vô cơ; lớp thấy được có thể gồm hệ sợi và cấu trúc sinh sản.
- Màu sắc đẹp hoặc đơn giản không cho biết nấm có độc hay không.
Ghi nhớ: nhân thực – dị dưỡng – nhiều kiểu cơ thể – phân giải và ứng dụng – sử dụng đúng loại, đúng cách.
Học tiếp
Sơ đồ tư duy cuối bài

- Đặc điểm: Nhân thực, dinh dưỡng dị dưỡng; Không có lục lạp quang hợp.
- Dạng cơ thể: Nấm men đơn bào; Nấm sợi; nấm có quả thể.
- Cấu tạo: Hệ sợi hấp thụ dinh dưỡng; Quả thể tham gia sinh sản.
- Vai trò: Phân giải, thực phẩm, lên men; Ứng dụng cần đúng loại.
- An toàn: Không ăn nấm lạ; Không đoán độc bằng màu sắc.
