Thực vật – KHTN 6 Bài 34
Rêu ở chân tường, cây dương xỉ, cây thông và cây xoài đều thuộc thực vật nhưng có cách sinh sản và cấu tạo khác nhau. Những dấu hiệu như mạch dẫn, hạt, hoa và quả giúp phân biệt các nhóm rõ hơn so với chỉ nhìn kích thước hoặc nơi sống.
Học xong bài này, em có thể
- Nhận biết sự đa dạng của thực vật và các cơ quan thường gặp.
- Phân biệt rêu, dương xỉ, hạt trần và hạt kín theo dấu hiệu chính.
- Giải thích vai trò của thực vật đối với môi trường và đời sống.
Thực vật đa dạng như thế nào?
Thực vật có nhiều dạng cơ thể và sống ở nhiều môi trường: trên cạn, dưới nước, nơi ẩm hoặc nơi khô. Nhiều cây có rễ, thân, lá; một số nhóm có cơ thể đơn giản hơn. Kích thước thay đổi từ những cây rêu nhỏ đến cây thân gỗ lớn.
Thực vật xanh điển hình có lục lạp chứa chất diệp lục, sử dụng năng lượng ánh sáng để quang hợp, tạo chất hữu cơ từ nước và carbon dioxide, đồng thời giải phóng oxygen. Thực vật cũng hô hấp. Vì vậy, không nói cây chỉ quang hợp mà không hô hấp, hoặc chỉ trao đổi khí vào ban ngày.
Rêu và dương xỉ
Rêu thường có kích thước nhỏ, sống nơi ẩm; có cấu trúc dạng thân, lá và rễ giả. Rêu chưa có hệ mạch dẫn phát triển như các nhóm thực vật có mạch; sinh sản bằng bào tử, không có hạt.
Dương xỉ có rễ, thân, lá và mạch dẫn; cũng sinh sản bằng bào tử. Ở nhiều loài, có thể thấy các ổ túi bào tử ở mặt dưới lá trưởng thành. Lá non thường cuộn là dấu hiệu gợi ý ở nhiều dương xỉ, nhưng cần kết hợp các đặc điểm khác.
Ví dụ: một cây có rễ, thân, lá rõ và ổ túi bào tử dưới lá phù hợp với nhóm dương xỉ. Không gọi những ổ đó là “hạt dương xỉ”, vì bào tử khác hạt.
Hạt trần và hạt kín
Hạt trần là nhóm thực vật có mạch, có hạt nhưng hạt không nằm trong quả. Cây thông là đại diện thường gặp; cơ quan sinh sản có dạng nón. Không gọi nón thông là quả theo nghĩa thực vật học của cây có hoa.
Hạt kín có mạch dẫn, có hoa, tạo quả chứa hạt. Ví dụ: xoài, đậu, lúa. Hoa hoặc quả có thể rất nhỏ và không nổi bật; việc chưa thấy hoa trên một cây tại thời điểm quan sát không chứng minh cây thuộc hạt trần.
| Nhóm | Mạch dẫn | Dấu hiệu sinh sản chính |
|---|---|---|
| Rêu | Chưa có mạch dẫn thực sự như cây có mạch. | Bào tử; không hạt. |
| Dương xỉ | Có. | Bào tử; không hạt. |
| Hạt trần | Có. | Hạt không nằm trong quả. |
| Hạt kín | Có. | Hoa, quả; hạt trong quả. |

Vai trò đối với tự nhiên
Thực vật tạo chất hữu cơ làm nguồn dinh dưỡng trực tiếp hoặc gián tiếp cho nhiều sinh vật, cung cấp nơi ở và chỗ sinh sản. Cây xanh tham gia trao đổi khí và ảnh hưởng độ ẩm, nhiệt độ tại nơi sống.
Rễ cây cùng lớp thảm thực vật góp phần giữ đất; tán và lớp phủ mặt đất làm giảm tác động trực tiếp của mưa lên đất. Rừng còn góp phần điều tiết nước trong hệ sinh thái. Những tác dụng này phụ thuộc loại thảm thực vật, địa hình và cách quản lí; không phải chỉ trồng một cây là ngăn được mọi xói mòn hoặc lũ.
Ví dụ: trên một bề mặt có cây che phủ, rễ giữ đất và lớp lá phủ giúp hạn chế đất bị nước cuốn đi. Đây là mối liên hệ giữa cấu tạo, hoạt động của cây và môi trường.
Vai trò đối với con người và bảo vệ thực vật
Thực vật cung cấp lương thực, rau quả, vật liệu, sợi, nguyên liệu sản xuất và nhiều giá trị văn hóa, cảnh quan. Một số cây được nghiên cứu hoặc sử dụng làm dược liệu theo hướng dẫn phù hợp; không đồng nhất “cây thuốc” với mọi bộ phận cây đều an toàn để ăn hoặc tự chữa bệnh.
Bảo vệ thực vật gồm giữ gìn nơi sống, khai thác hợp lí, trồng và chăm sóc cây phù hợp điều kiện địa phương. Khi học ngoài thiên nhiên, ưu tiên chụp ảnh và quan sát; không bẻ cành, nhổ cây hiếm hoặc thu mẫu trái quy định.
Ví dụ, lỗi dễ nhầm và ghi nhớ
Tình huống: nhìn một cây thông cao và một cây xoài cao, em không thể xếp cùng nhóm chỉ vì đều là cây gỗ. Cần xét sinh sản: thông có hạt không nằm trong quả; xoài có hoa, quả bao hạt.
- Cây nhỏ không đồng nghĩa với rêu; nhiều cây hạt kín cũng nhỏ.
- Không thấy hoa trong một lần quan sát không có nghĩa cây không bao giờ ra hoa.
- Rễ giả của rêu không được mô tả giống hoàn toàn rễ thật của cây có mạch.
- Bào tử không phải hạt.
Ghi nhớ: quan sát nhiều dấu hiệu, dùng mạch dẫn và sinh sản để phân nhóm, rồi liên hệ vai trò với cấu tạo và môi trường sống.
Học tiếp
Sơ đồ tư duy cuối bài

- Cơ thể: Nhiều dạng và môi trường sống; Cây xanh quang hợp; cũng hô hấp.
- Rêu: Rễ giả; cơ thể nhỏ; Bào tử, không hạt.
- Dương xỉ: Rễ, thân, lá và mạch dẫn; Bào tử, không hạt.
- Thực vật có hạt: Hạt trần: hạt ngoài quả; Hạt kín: hoa, quả chứa hạt.
- Vai trò: Thức ăn, nơi ở, giữ đất; Bảo vệ và khai thác hợp lí.
