Unit 1: My New School – Tiếng Anh 6 Global Success
Ngày đầu ở trường mới, em muốn giới thiệu bạn, kể môn học yêu thích và nói về lịch sinh hoạt của mình. Unit này kết nối từ vựng trường học với thì hiện tại đơn và trạng từ tần suất để em diễn đạt những thói quen đó thành câu.
Từ vựng trường học và cụm động từ
Nhóm đồ dùng: school bag (cặp sách), notebook (vở), pencil case (hộp bút), ruler (thước), calculator (máy tính cầm tay), compass (com-pa). Nhóm môn học: maths, English, science, history, music, art, PE. Học từ cùng tình huống sử dụng sẽ dễ nhớ hơn chỉ ghi một bản dịch.
Các cụm thường gặp: play football, play badminton; do homework, do exercise; have lessons, have lunch; study English, study maths. Không ghép động từ tùy ý: homework đi với do trong cụm chỉ làm bài ở nhà; football đi với play khi nói chơi bóng đá. Have có nhiều nghĩa theo cụm, không chỉ “có”.
Ví dụ mới: “We have science on Monday. After school, I play badminton.” Câu đầu nói một tiết học trong lịch; câu sau nói hoạt động sau giờ học. Khi nói đồ vật số ít, dùng từ hạn định phù hợp như a notebook hoặc my notebook; không ghép “the my notebook”.
Hiện tại đơn với động từ thường
Dùng hiện tại đơn cho thói quen, việc lặp lại và sự thật theo ngữ cảnh. Khẳng định: I/you/we/they + V; he/she/it + V-s/es. Ví dụ “I walk to school” và “Mai walks to school”. Chủ ngữ Mai tương đương she nên động từ thêm -s.
Phủ định: I/you/we/they + do not (don’t) + V; he/she/it + does not (doesn’t) + V. Câu hỏi: Do/Does + S + V…? Trả lời ngắn: Yes, I do / No, I don’t; Yes, she does / No, she doesn’t. Sau does hoặc doesn’t, động từ chính dùng dạng cơ bản: “Does Mai walk to school?” không dùng walks.
Đa số động từ thêm -s. Các dạng hay gặp cần nhớ: watch → watches, go → goes, do → does; phụ âm + y thường đổi y thành ies: study → studies. Nguyên âm + y thường thêm s: play → plays. Have đổi thành has ở ngôi ba số ít. Đây là biến đổi của động từ, không phải dấu số nhiều của danh từ.

Hiện tại đơn với be và trạng từ tần suất
Be có dạng I am; he/she/it is; you/we/they are. Phủ định thêm not sau be; câu hỏi đưa be lên trước chủ ngữ: “Is your school big?” – “Yes, it is.” Không dùng do/does với be trong mẫu này; “Does she is…?” là sai.
Các trạng từ theo mức độ thường gặp: always (luôn luôn), usually (thường thường), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ). Đây là mức độ diễn đạt tương đối; không cần gán một tỉ lệ phần trăm cố định cho mỗi từ.
Vị trí cơ bản: trước động từ thường – “I usually read after dinner”; sau be – “She is always friendly”. Sometimes còn có thể đứng đầu hoặc cuối câu theo ngữ cảnh. Never đã mang nghĩa phủ định nên viết “He never comes late”, không thêm doesn’t để tạo phủ định kép trong mẫu chuẩn. How often…? hỏi mức độ thường xuyên; có thể trả lời “Every day” hoặc “Twice a week”.
Phân biệt âm /ɑː/ và /ʌ/
Âm /ɑː/ trong cách đọc Anh–Anh như art, class, start có độ dài tương đối lớn; miệng mở, lưỡi thấp và lùi. Âm /ʌ/ như cup, lunch, study thường ngắn hơn, lưỡi ở vị trí trung tâm hơn. Không chỉ nhìn chữ a hoặc u để quyết định âm vì một chữ có thể được phát âm khác nhau trong các từ.
Khi luyện, nghe mẫu rồi nói chậm một từ và một cụm ngắn: “art class”, “have lunch”. Tập trung âm đang học trước khi tăng tốc, tránh thêm nguyên âm sau phụ âm cuối. Dấu ː trong /ɑː/ chỉ độ dài; không phải một âm tiết riêng. Một số từ như class có cách phát âm khác giữa các giọng tiếng Anh; nên theo mẫu nghe của học liệu đang dùng.
Giới thiệu một người và trò chuyện về trường
Mẫu giới thiệu: “This is my friend, Minh.” Người nghe có thể nói “Nice to meet you, Minh.” và Minh đáp “Nice to meet you, too.” Khi nói lần đầu, cần cung cấp tên và một thông tin phù hợp; không đặt câu hỏi riêng tư khiến người mới gặp khó xử.
Hội thoại minh họa: Linh: “This is my classmate, Nam.” Hoa: “Hi, Nam. What subjects do you like?” Nam: “I like science and art.” Câu trả lời bám câu hỏi; likes không đi sau chủ ngữ I. Có thể tiếp nối bằng “How do you go to school?” và câu trả lời có ý nghĩa thực tế như “I go by bus”.
Khi nói về ngôi trường mong muốn, nêu một đặc điểm và lý do: “I would like to study at a school with a big library because I like reading.” Học mẫu diễn đạt này theo cụm; không cần biến mọi câu trong Unit thành một thì duy nhất nếu ý nghĩa câu khác nhau.
Đọc, nghe và viết về trường học
Khi đọc, xem tên trường và câu mở đầu để xác định chủ đề; sau đó tìm thông tin về địa điểm, học sinh, môn học hoặc hoạt động. Phân biệt chi tiết được viết trực tiếp với suy luận của mình. Một câu có always mang nghĩa mạnh hơn often; không bỏ qua từ chỉ tần suất.
Khi nghe về hoạt động trường học, xác định trước nhóm thông tin cần chú ý: người nào, hoạt động gì, thời gian nào. Lượt đầu nắm ý chung; lượt sau ghi từ khóa. Chỉ viết điều đã nghe được và có thể đối chiếu với phần âm thanh, tránh tự thêm một chi tiết vì “trường nào cũng vậy”.
Đoạn viết có thể đi theo thứ tự: tên/địa điểm trường → một vài đặc điểm → hoạt động của em → cảm nghĩ có lý do. Ví dụ do Gia Sư SV biên soạn: “My school is near a small park. It has a library and a bright playground. I usually read with my friends at lunchtime. We study many subjects, and science is my favourite. I like my school because the teachers help us learn new things.” Khi tự viết, thay bằng thông tin đúng với trường mình; kiểm chủ ngữ, động từ và chữ hoa đầu câu.
Lỗi dễ nhầm và ghi nhớ
Tránh “She study”, “Does she studies”, “I am play football”, “do football” khi muốn nói chơi bóng đá. Động từ be không đứng trước động từ thường chỉ để ghép câu; mỗi cấu trúc cần được dùng đúng vai trò. Trạng từ tần suất khác cụm chỉ thời gian: usually thường đứng trước động từ thường, còn every day thường ở cuối câu.
Ghi nhớ: học từ theo cụm; xác định chủ ngữ trước khi chia động từ; sau does dùng V; đặt trạng từ đúng vị trí; khi đọc và nghe tìm bằng chứng, khi viết nêu thông tin thật theo một trình tự rõ.
Học tiếp
Sơ đồ tư duy cuối bài

- School life: School things and subjects; play / do / have / study.
- Present simple: I study; she studies; Do / does + S + V?.
- Frequency: Usually before main verb; Always after be.
- Sounds: /ɑː/: art, class; /ʌ/: cup, lunch.
- Communication: Introduce a friend; Describe your school.
