Unit 2: My House – Tiếng Anh 6 Global Success
Muốn chỉ cho bạn vị trí một cuốn sách trong nhà, em cần gọi đúng tên phòng, đồ vật và diễn đạt quan hệ vị trí. Unit này giúp em mô tả ngôi nhà, nói đồ vật của ai và hướng dẫn người khác tìm một vật trong không gian.
Các kiểu nhà, phòng và đồ vật
Một số kiểu nhà: town house (nhà phố), country house (nhà ở nông thôn), flat/apartment (căn hộ). Các phòng: living room, bedroom, kitchen, bathroom, dining room. Đồ vật: sofa, wardrobe, cupboard, shelf, desk, lamp, fridge. Bedroom là phòng ngủ, còn bed là chiếc giường; không dùng hai từ thay nhau.
Học cụm có vị trí: a lamp on the desk, a fridge in the kitchen, a wardrobe next to the bed. Furniture là danh từ không đếm được trong nghĩa thông thường: nói “some furniture” hoặc “a piece of furniture”, không thêm s thành furnitures. A shelf là một kệ; số nhiều là shelves.
Sở hữu cách với tên người và danh từ
Với một người hoặc danh từ số ít, thêm ’s: Lan’s room, my brother’s desk. Danh từ chỉ vật được sở hữu đứng sau: Lan’s room nghĩa là phòng của Lan. Với danh từ số nhiều đã kết thúc bằng s, thêm dấu nháy sau s: my parents’ bedroom.
Phân biệt “my sister’s room” (phòng của một chị/em gái) với “my sisters’ room” (phòng của các chị/em gái). Nếu danh từ số nhiều không kết thúc bằng s thì thường thêm ’s: the children’s room. Với tên riêng kết thúc bằng s, cách ghi có thể phụ thuộc quy ước; ưu tiên theo mẫu trong học liệu đang dùng.
Dấu ’s không luôn chỉ sở hữu. Trong “Lan’s in the kitchen”, ’s là dạng rút gọn của is; trong “Lan’s kitchen”, đó là sở hữu cách. Xem từ theo sau và nghĩa của cả câu để phân biệt, không chỉ nhìn dấu nháy.

Giới từ nơi chốn
In: ở trong một không gian; on: ở trên bề mặt có tiếp xúc; under: ở dưới. Next to: bên cạnh; between: ở giữa những đối tượng được nêu; behind: phía sau; in front of: phía trước. Trong phạm vi ví dụ hai vật, between thường đi với and: between the bed and the desk.
Ví dụ: “The book is on the desk. The bag is under the desk.” Hai câu cùng nói về bàn nhưng quan hệ của sách và cặp khác nhau. “The lamp is next to the bed” chỉ bên cạnh, không khẳng định nằm trong giường. Với front/behind, cần cùng cách xác định mặt trước hoặc hướng nhìn; đổi góc nhìn có thể làm mô tả trái/phải thay đổi.
Mô tả sự có mặt và hỏi vị trí
Ôn lại: There is + danh từ số ít; There are + danh từ số nhiều. Ví dụ “There is a desk in my room. There are two chairs.” Cấu trúc giới thiệu thứ đang có trong không gian; không dùng have ngay sau there theo mẫu này.
Hỏi một đồ vật: “Where is the lamp?” – “It is on the desk.” Hỏi nhiều đồ vật: “Where are the books?” – “They are on the shelf.” Is/are và it/they phải phù hợp số ít hoặc số nhiều. “Is there a balcony?” hỏi có ban công hay không; “Where is the balcony?” giả định ban công đã được biết và hỏi vị trí.
Âm cuối /s/ và /z/
Trong các ví dụ số nhiều hoặc sở hữu, đuôi s có thể được đọc khác nhau. /s/ như trong books không làm rung dây thanh; /z/ như trong rooms có rung dây thanh. Có thể đặt nhẹ tay lên cổ để cảm nhận khi luyện, không tạo thêm một âm tiết sau âm cuối.
Quy tắc tham khảo: đuôi s thường đọc /s/ sau âm vô thanh /p, t, k, f, θ/ và /z/ sau nguyên âm hoặc các âm hữu thanh phù hợp. Một nhóm khác đọc /ɪz/, như trong houses; không ép mọi từ có s vào chỉ hai cách /s/ và /z/. Khi học từ mới, nghe cả từ và chú ý âm cuối trước đuôi s, không chỉ chữ viết.
Gợi ý, đọc nghe và mô tả căn phòng
Đề xuất một việc: “How about putting the lamp on the desk?” hoặc “Let’s move the chair.” Sau how about dùng V-ing trong mẫu này; sau let’s dùng động từ cơ bản. Có thể đáp “That’s a good idea” nếu đồng ý, hoặc đưa phương án khác lịch sự.
Khi đọc mô tả nhà, tìm các từ chỉ phòng và vị trí rồi dựng sơ đồ đơn giản. Khi nghe, chú ý đồ vật trước, giới từ sau và vật mốc cuối cùng: “The bag / is under / the desk.” Nếu thiếu vật mốc, vị trí chưa đủ rõ. Khi nói, dùng thứ tự từ cửa vào hoặc từ một phía sang phía kia để người nghe dễ theo dõi.
Đoạn mẫu mới: “My room is small but bright. There is a bed next to the window. My desk is opposite the bed, and a blue lamp is on it. The books are on a shelf above the desk. I like this room because it is quiet.” Trong đoạn, it sau on chỉ chiếc bàn, còn it trong câu cuối chỉ căn phòng; cần theo nghĩa cả câu để tìm đối tượng được nhắc lại.
Lỗi dễ nhầm và ghi nhớ
Không bỏ dấu nháy ở sở hữu cách; không dùng “there is two chairs”; không nhầm “in front of” với “in the front of” trong mọi tình huống. In front of thường nói phía trước một đối tượng; in the front of có thể nói phần phía trước bên trong một không gian. Dùng từ theo hình và ngữ cảnh đang mô tả.
Ghi nhớ: gọi đúng đồ vật, nêu chủ sở hữu khi cần, chọn một vật mốc rõ và dùng giới từ thích hợp. Kiểm số ít/số nhiều và giữ cách nhìn không gian nhất quán.
Học tiếp
Sơ đồ tư duy cuối bài

- Vocabulary: Rooms and furniture; bed ≠ bedroom.
- Possession: Lan’s room; parents’ bedroom.
- Place: in / on / under; next to / between.
- Questions: Where is…? It is…; Where are…? They are….
- Use language: Suggest with Let’s + V; Describe from a clear viewpoint.
