Unit 3: My Friends – Tiếng Anh 6 Global Success
Khi giới thiệu một người bạn, em có thể nói bạn trông như thế nào, tính cách ra sao và đang làm gì. Ba loại thông tin này cần những từ và cấu trúc khác nhau; phân biệt chúng giúp câu mô tả rõ và tự nhiên.
Từ vựng ngoại hình và tính cách
Ngoại hình: tall, short, slim; long/short hair, straight/curly hair, eyes, face, nose. Tính cách: friendly (thân thiện), kind (tốt bụng), helpful (hay giúp đỡ), creative (sáng tạo), careful (cẩn thận), confident (tự tin), shy (rụt rè). Một người có thể có nhiều nét tính cách tùy tình huống; nên mô tả bằng lời tôn trọng.
Dùng be + tính từ: “He is tall. She is friendly.” Dùng have/has + đặc điểm: “She has long hair. He has brown eyes.” Không viết “She is long hair”. Hair thường là danh từ không đếm được khi nói mái tóc nói chung; không thêm a trong “She has curly hair”.
Ví dụ “Linh is helpful because she explains difficult words to her friends.” Câu nêu một hành động làm bằng chứng cho tính cách; điều này rõ hơn chỉ liệt kê nhiều tính từ không có ví dụ. Không suy tính cách từ một đặc điểm ngoại hình.
Hiện tại tiếp diễn: cấu tạo và ý nghĩa
Hiện tại tiếp diễn dùng để mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc quanh hiện tại theo ngữ cảnh. Khẳng định: S + am/is/are + V-ing. Ví dụ “I am drawing. Nam is reading. They are playing chess.” Be thay đổi theo chủ ngữ; động từ chính mang đuôi -ing.
Phủ định: thêm not sau be – “She is not sleeping.” Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing…? – “Are they studying?” Trả lời: “Yes, they are” hoặc “No, they aren’t”. Câu hỏi có từ để hỏi: “What is he doing?” – “He is writing a story.” Không dùng do/does để tạo câu hỏi hiện tại tiếp diễn cơ bản.
Các từ now, at the moment hoặc lời nhắc Look! có thể giúp nhận biết tình huống, nhưng phải hiểu nghĩa cả câu. Một bức tranh chụp lại một thời điểm có thể được mô tả bằng tiếp diễn dù câu không có từ now.

Cách thêm -ing
Đa số động từ thêm ing: read → reading, play → playing. Động từ kết thúc bằng e câm thường bỏ e rồi thêm ing: make → making, write → writing. Không áp dụng máy móc cho mọi chữ e; see → seeing giữ ee.
Một số động từ ngắn có dạng phụ âm – nguyên âm – phụ âm, với trọng âm phù hợp, gấp đôi phụ âm cuối: run → running, sit → sitting. Không gấp đôi w, x, y theo quy tắc này. Với từ mới hoặc dạng dài hơn, nên tra mẫu chuẩn thay vì chỉ đếm chữ cái. Lie đổi thành lying.
Sau khi đổi dạng động từ, vẫn phải có be: “He is running”, không viết “He running”. Khi chuyển sang phủ định hoặc câu hỏi, V-ing vẫn giữ: “Is he running?” chứ không đổi về run như cấu trúc does của hiện tại đơn.
So sánh với hiện tại đơn
Hiện tại đơn diễn tả thói quen: “Mai reads after dinner.” Hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra: “Mai is reading now.” Dù cùng động từ read và cùng một người, hai câu có điểm nhìn thời gian khác nhau.
Câu “She is kind” dùng be + tính từ để nói tính cách, không phải hiện tại tiếp diễn vì không có V-ing. Câu “She has curly hair” nói đặc điểm, không đổi thành “is having curly hair” trong cách dùng này. Chọn cấu trúc theo nghĩa muốn nói, không biến mọi câu có is thành tiếp diễn.
Phân biệt âm /b/ và /p/
Cả /b/ và /p/ đều bắt đầu bằng hai môi khép rồi bật mở. /b/ là âm hữu thanh; /p/ là âm vô thanh. Có thể luyện bằng các cặp như big – pig, beach – peach theo mẫu nghe chuẩn, chú ý không thêm nguyên âm không có trong từ.
Âm /p/ ở đầu âm tiết có trọng âm thường bật hơi rõ hơn; có thể dùng một mảnh giấy nhỏ phía trước miệng để quan sát luồng hơi khi luyện nhẹ. Đây chỉ là mẹo cảm nhận, không thay việc nghe từ và ngữ cảnh. Khi nói cả câu, giữ các âm cuối và trọng âm từ, tránh chỉ chú trọng mỗi âm đầu.
Hỏi về bạn, đọc nghe và viết đoạn mô tả
Có thể hỏi ngoại hình bằng “What does your friend look like?” và tính cách bằng “What is your friend like?”; “What does your friend like?” lại hỏi sở thích. Ba câu khá giống chữ nhưng hỏi ba loại thông tin khác nhau. Khi giao tiếp, nghe hết câu hỏi trước khi trả lời.
Khi đọc về hoạt động cùng bạn bè, tìm tên người, tính cách và hành động làm bằng chứng. Khi nghe để nhận diện người, chú ý nhiều dấu hiệu cùng lúc, chẳng hạn tóc, trang phục và việc đang làm; một dấu hiệu đơn lẻ có thể trùng ở nhiều người. Không tự bổ sung chi tiết không được nghe.
Đoạn mẫu mới: “My friend An is twelve years old. She has short black hair and a cheerful smile. She is creative and often draws pictures for our class. We usually read together after school. Today, she is making a birthday card for her sister. I like spending time with An because she listens to other people.” Đoạn dùng hiện tại đơn cho thói quen và tiếp diễn cho hoạt động hôm nay, có ví dụ cho nét tính cách.
Lỗi dễ nhầm và ghi nhớ
Tránh “He are playing”, “She is play”, “Does she playing?” hoặc “She has friendly”. Với mô tả con người, be đi với tính từ; have/has đi với cụm danh từ chỉ đặc điểm; be + V-ing nói hành động. Không dùng ngoại hình để kết luận phẩm chất của bạn.
Ghi nhớ: xác định đang nói đặc điểm, thói quen hay hành động tại thời điểm; chọn cấu trúc; kiểm chủ ngữ với be; kiểm dạng -ing. Khi viết về bạn, dùng ví dụ cụ thể và lời mô tả lịch sự.
Học tiếp
Sơ đồ tư duy cuối bài

- Describe a friend: Be + adjective; Have / has + feature.
- Present continuous: Am / is / are + V-ing; Action happening now.
- Question / negative: Is she reading?; She is not reading.
- Spelling: Write → writing; Run → running.
- Communication: Appearance ≠ personality; Use respectful examples.
