Học phí gia sư tại nhà TP.HCM được tham khảo theo cấp lớp, mục tiêu học và người dạy. Gia Sư SV trao đổi mức cụ thể với gia đình hoặc học viên trước khi sắp xếp lớp, để việc học phù hợp cả nhu cầu và ngân sách.

Học phí mang tính chất tham khảo. Các bảng dưới đây dành cho 1 gia sư dạy 1 học sinh, tại nhà TP.HCM, 90 phút/buổi. Mức cụ thể được thống nhất theo môn học, mục tiêu, hồ sơ gia sư, thời lượng, lịch học và khu vực. Học online, học nhóm hoặc buổi 60/120 phút được tư vấn riêng.
Bảng học phí gia sư phổ thông tham khảo
Áp dụng cho Toán, Tiếng Việt/Ngữ văn, tiếng Anh theo sách ở trường và các môn phổ thông. THCS có môn KHTN; THPT gồm Vật lí, Hóa học, Sinh học và các môn học riêng.
| Cấp lớp / mục tiêu | Gia sư sinh viên | Gia sư giáo viên |
|---|---|---|
| Lớp 1–5 | 140.000–180.000đ | 220.000–280.000đ |
| Lớp 6–8 | 160.000–200.000đ | 250.000–320.000đ |
| Lớp 9 học thường | 180.000–230.000đ | 280.000–350.000đ |
| Lớp 10–11 | 180.000–240.000đ | 300.000–380.000đ |
| Lớp 12 học thường | 200.000–260.000đ | 320.000–420.000đ |
| Ôn tuyển sinh lớp 10 | 200.000–260.000đ | 300.000–400.000đ |
| Ôn tốt nghiệp THPT | 220.000–300.000đ | 350.000–450.000đ |
Lớp 9 và lớp 12 học theo chương trình được tách khỏi các lớp ôn tuyển sinh hoặc luyện đề theo mục tiêu. Nếu cần hỗ trợ nhiều môn trong cùng một buổi, gia đình và gia sư thống nhất nội dung ưu tiên để học sinh có đủ thời gian luyện tập.
Học phí tiếng Anh giao tiếp, Cambridge, TOEIC và IELTS
Tiếng Anh theo sách ở trường dùng bảng theo cấp lớp phía trên. Các lộ trình giao tiếp và luyện chứng chỉ dưới đây cần người dạy có năng lực phù hợp với mục tiêu, đầu vào và nội dung chữa bài.
| Cấp lớp / mục tiêu | Gia sư sinh viên | Gia sư giáo viên |
|---|---|---|
| Starters / Movers / Flyers | 180.000–250.000đ | 250.000–350.000đ |
| Tiếng Anh giao tiếp cơ bản | 220.000–300.000đ | 300.000–400.000đ |
| TOEIC Nghe–Đọc | 200.000–280.000đ | 250.000–350.000đ |
| Nền tảng / Pre-IELTS | 250.000–300.000đ | 300.000–380.000đ |
| IELTS mục tiêu 5.0–6.0 | 280.000–350.000đ | 350.000–450.000đ |
| IELTS mục tiêu 6.5–7.0+ | 400.000–550.000đNgười dạy chuyên luyện thi; lựa chọn theo năng lực và kinh nghiệm. | |
IELTS mục tiêu 6.5–7.0+: chọn người dạy chuyên luyện thi theo năng lực hướng dẫn và chữa bài. KET/PET, Phonics, trẻ nhỏ, TOEIC 4 kỹ năng, tiếng Anh chuyên ngành và giáo viên nước ngoài được trao đổi chương trình, thời lượng và học phí riêng.
Xem thêm học phí gia sư tiếng Anh theo từng mục tiêu để chọn nội dung phù hợp.
Ngoại ngữ khác và môn học giảng dạy bằng tiếng Anh
| Cấp lớp / mục tiêu | Gia sư sinh viên | Gia sư giáo viên |
|---|---|---|
| Trung / Nhật / Hàn cơ bản | 200.000–280.000đ | 250.000–380.000đ |
| Toán / Khoa học dạy bằng tiếng Anh | 250.000–350.000đ | 400.000–600.000đ |
Toán/Khoa học giảng dạy bằng tiếng Anh cần xem bộ sách và yêu cầu chuyên môn trước khi báo giá. Kèm bài tập thông thường cho học sinh trường song ngữ được tư vấn theo đúng nhu cầu thực tế.
Các lớp chuyên, học sinh giỏi, đánh giá năng lực, SAT, IB, A-Level, IGCSE, AP, ngoại ngữ nâng cao, piano, guitar, vẽ và lập trình được trao đổi riêng theo chương trình. Với trẻ nhỏ hoặc luyện chữ, gia đình có thể chọn thời lượng 60 hoặc 90 phút sau khi trao đổi nội dung học.
Cách tính học phí theo số buổi thực học
Học phí = đơn giá đã thống nhất × số buổi thực học.
Ví dụ với mức 180.000đ/buổi: 8 buổi là 1.440.000đ; 9 buổi là 1.620.000đ. Số buổi trong từng tháng được đối chiếu theo lịch thực tế, buổi nghỉ và buổi học bù.
8 buổi có thể dùng để dự trù cho bốn tuần học 2 buổi/tuần; 12 buổi tương ứng bốn tuần học 3 buổi/tuần. Một tháng theo lịch không mặc định có đúng bốn tuần. Các khoản tài liệu hoặc phát sinh khác chỉ tính theo thỏa thuận đã xác nhận.
Gia đình có thể xem bảng dự trù ngân sách 8 và 12 buổi hoặc cách so sánh học phí theo giờ, buổi và tháng.
Chọn gia sư phù hợp với mục tiêu và ngân sách
- Sinh viên: cân nhắc kiến thức môn học, kinh nghiệm với cấp lớp, cách hướng dẫn và khả năng duy trì lịch.
- Giáo viên: đối chiếu chuyên môn, kinh nghiệm và phương pháp phù hợp với nhu cầu của học sinh.
- Gia sư đã tốt nghiệp hoặc chuyên dạy: trao đổi theo hồ sơ, năng lực và nội dung hỗ trợ thực tế.
- Luyện thi hoặc chương trình đặc thù: xem kinh nghiệm đúng chương trình, cách chữa bài và kế hoạch theo dõi tiến bộ.
Học phí được thống nhất cùng số phút, số học sinh và phạm vi hỗ trợ. Khi so sánh hai phương án, nên xem cùng điều kiện học; không chỉ so một con số mỗi buổi. Tham khảo cách so sánh báo giá gia sư và quy trình học 1 kèm 1 tại nhà.
Buổi đầu, đổi gia sư và buổi nghỉ
- Buổi đầu: có thể học thử 1–2 buổi để đánh giá mức độ phù hợp. Nếu dừng trong giai đoạn thử vì không phù hợp, áp dụng chính sách học thử đã xác nhận trước với gia đình.
- Đổi gia sư: nếu cách dạy, chuyên môn hoặc lịch học không phù hợp, phụ huynh báo lại Gia Sư SV để được trao đổi phương án thay thế; không cần đăng ký lại từ đầu.
- Buổi nghỉ và học bù: buổi không thực học không tự động tính vào học phí. Lịch học bù và khoản phát sinh được xác nhận trước khi cộng vào tổng học phí.
- Ngừng học: đối chiếu số buổi đã học và các khoản đã thống nhất; không tính thêm những buổi chưa học.
Học phí được thanh toán cuối tháng hoặc theo thỏa thuận giữa gia đình và gia sư. Mức của lớp đang học được thực hiện theo thỏa thuận hiện có; mọi điều chỉnh cần được trao đổi và thống nhất trước.
Câu hỏi thường gặp về học phí
Bảng học phí có phải giá cố định cho mọi lớp không?
Các mức mang tính tham khảo. Gia Sư SV sẽ trao đổi cụ thể theo cấp lớp, môn, mục tiêu, hồ sơ gia sư, thời lượng và lịch học trước khi xác nhận lớp.
Tiếng Anh ở trường có học phí riêng không?
Tiếng Anh theo chương trình ở trường dùng bảng phổ thông theo cấp lớp. Giao tiếp và luyện Cambridge, TOEIC, IELTS được tư vấn theo lộ trình tương ứng.
Học nhóm hoặc online tính như thế nào?
Cần xác định số học sinh, trình độ, nội dung chung, thời lượng và người dạy. Gia đình hoặc học viên nhận mức cụ thể cho hình thức đã chọn trước khi bắt đầu.
Nhận tư vấn học phí cho nhu cầu của mình
Hãy gửi cấp lớp hoặc độ tuổi, môn học, mục tiêu, khu vực, lịch rảnh và ngân sách dự kiến. Gia Sư SV sẽ cùng anh/chị cân nhắc người dạy và lịch học phù hợp.


